口
JLPT N4 · Mở rộng

KHẨU

miệng, lối vào ra

3 nét · Kanji N4 · Bài 8

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ・ク

ÂM KUN (訓読み)

くち

Từ vựng có chữ 口

  • 口

    くち

    miệng

  • 入口

    いりぐち

    lối vào

Cùng bài học

口 – Hán Việt KHẨU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master