広
JLPT N4 · Mở rộng
QUẢNG
rộng, mở rộng
5 nét · Kanji N4 · Bài 8
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
ひろ.い・ひろ.まる・ひろ.める・ひろ.がる・ひろ.げる
Từ vựng có chữ 広
広い
ひろい
rộng rãi
広場
ひろば
quảng trường
rộng, mở rộng
5 nét · Kanji N4 · Bài 8
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
ひろ.い・ひろ.まる・ひろ.める・ひろ.がる・ひろ.げる
広い
ひろい
rộng rãi
広場
ひろば
quảng trường