朝
JLPT N4 · Mở rộng

TRIÊU / TRIỀU

buổi sáng

12 nét · Kanji N4 · Bài 8

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ

ÂM KUN (訓読み)

あさ

Từ vựng có chữ 朝

  • 朝

    あさ

    buổi sáng

  • 朝食

    ちょうしょく

    bữa sáng

Cùng bài học

朝 – Hán Việt TRIÊU / TRIỀU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master