終
JLPT N4 · Mở rộng
CHUNG
kết thúc, xong
11 nét · Kanji N4 · Bài 8
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シュウ
ÂM KUN (訓読み)
お.わる・-お.わる・おわ.る・お.える・つい・つい.に
Từ vựng có chữ 終
終わる
おわる
kết thúc
終電
しゅうでん
chuyến tàu cuối
kết thúc, xong
11 nét · Kanji N4 · Bài 8
ÂM ON (音読み)
シュウ
ÂM KUN (訓読み)
お.わる・-お.わる・おわ.る・お.える・つい・つい.に
終わる
おわる
kết thúc
終電
しゅうでん
chuyến tàu cuối