台
JLPT N4 · Mở rộng

THAI / ĐÀI / DI

cái bệ, đài, máy móc

5 nét · Kanji N4 · Bài 8

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ダイ・タイ

ÂM KUN (訓読み)

うてな・われ・つかさ

Từ vựng có chữ 台

  • 台所

    だいどころ

    nhà bếp

  • 台風

    たいふう

    bão

Cùng bài học

台 – Hán Việt THAI / ĐÀI / DI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master