佐
JLPT N1 · Cao cấp

TÁ

phụ tá, giúp đỡ

7 nét · Kanji N1 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 佐

  • 補佐

    ほさ

    phụ tá, trợ lý

  • 大佐

    たいさ

    đại tá

Cùng bài học