閣
JLPT N1 · Cao cấp

CÁC

lầu, gác, nội các

14 nét · Kanji N1 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 閣

  • 内閣

    ないかく

    nội các, chính phủ

  • 閣僚

    かくりょう

    thành viên nội các

Cùng bài học