衆
JLPT N1 · Cao cấp

CHÚNG / TRỐNG

chúng, quần chúng, đám đông

12 nét · Kanji N1 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュウ・シュ

ÂM KUN (訓読み)

おお.い

Từ vựng có chữ 衆

  • 観衆

    かんしゅう

    khán giả

  • 衆議院

    しゅうぎいん

    hạ viện

Cùng bài học