整
JLPT N1 · Cao cấp

CHỈNH

sắp xếp, chỉnh đốn, điều chỉnh

16 nét · Kanji N1 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ

ÂM KUN (訓読み)

ととの.える・ととの.う

Từ vựng có chữ 整

  • 整える

    ととのえる

    chuẩn bị, sắp đặt ngăn nắp

  • 整理

    せいり

    chỉnh lý, thu dọn

Cùng bài học