融
JLPT N1 · Cao cấp

DUNG / DONG

tan chảy, hòa tan, lưu thông

16 nét · Kanji N1 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ

ÂM KUN (訓読み)

と.ける・と.かす

Từ vựng có chữ 融

  • 融資

    ゆうし

    cấp vốn, cho vay vốn

  • 金融

    きんゆう

    tài chính, tiền tệ

Cùng bài học