松
JLPT N1 · Cao cấp

TÙNG

cây thông

8 nét · Kanji N1 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

まつ

Từ vựng có chữ 松

  • 松

    まつ

    cây thông

  • 松竹梅

    しょうちくばい

    tùng trúc mai (ba cấp bậc)

Cùng bài học