候
JLPT N3 · Trung cấp

HẬU

khí hậu, mùa màng, chờ đợi

10 nét · Kanji N3 · Bài 20

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

そうろう

Từ vựng có chữ 候

  • 気候

    きこう

    khí hậu

  • 天候

    てんこう

    thời tiết

Cùng bài học