満
JLPT N3 · Trung cấp

MÃN

đầy, thỏa mãn

12 nét · Kanji N3 · Bài 20

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

マン・バン

ÂM KUN (訓読み)

み.ちる・み.つ・み.たす

Từ vựng có chữ 満

  • 満足

    まんぞく

    thỏa mãn, hài lòng

  • 満ちる

    みちる

    đầy, tràn đầy

Cùng bài học