mức độ, khoảng, hạn độ
12 nét · Kanji N3 · Bài 20
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
ほど・-ほど
程度
ていど
mức độ, trình độ
日程
にってい
lịch trình