tốt, đẹp, hiền lành
7 nét · Kanji N3 · Bài 20
ÂM ON (音読み)
リョウ
ÂM KUN (訓読み)
よ.い・-よ.い・い.い・-い.い
良い
よい
tốt, đẹp
良好
りょうこう
tốt đẹp, thuận lợi