良
JLPT N3 · Trung cấp

LƯƠNG

tốt, đẹp, hiền lành

7 nét · Kanji N3 · Bài 20

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リョウ

ÂM KUN (訓読み)

よ.い・-よ.い・い.い・-い.い

Từ vựng có chữ 良

  • 良い

    よい

    tốt, đẹp

  • 良好

    りょうこう

    tốt đẹp, thuận lợi

Cùng bài học

良 – Hán Việt LƯƠNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master