達
JLPT N3 · Trung cấp

ĐẠT

đạt được, tới nơi, số nhiều

12 nét · Kanji N3 · Bài 20

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タツ・ダ

ÂM KUN (訓読み)

-たち

Từ vựng có chữ 達

  • 友達

    ともだち

    bạn bè

  • 達する

    たっする

    đạt tới, đạt được

Cùng bài học

達 – Hán Việt ĐẠT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master