呼
JLPT N3 · Trung cấp

HÔ / HÁ

gọi, hô hấp, mời

8 nét · Kanji N3 · Bài 20

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コ

ÂM KUN (訓読み)

よ.ぶ

Từ vựng có chữ 呼

  • 呼ぶ

    よぶ

    gọi, mời

  • 呼吸

    こきゅう

    hô hấp, hít thở

Cùng bài học

呼 – Hán Việt HÔ / HÁ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master