敗
JLPT N3 · Trung cấp

BẠI

thất bại, thua cuộc

11 nét · Kanji N3 · Bài 20

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハイ

ÂM KUN (訓読み)

やぶ.れる

Từ vựng có chữ 敗

  • 失敗

    しっぱい

    thất bại

  • 敗れる

    やぶれる

    bị đánh bại, thua

Cùng bài học