借
JLPT N4 · Mở rộng

TÁ

vay, mượn

10 nét · Kanji N4 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シャク

ÂM KUN (訓読み)

か.りる

Từ vựng có chữ 借

  • 借りる

    かりる

    vay, mượn

  • 借金

    しゃっきん

    khoản nợ, tiền vay

Cùng bài học