習
JLPT N4 · Mở rộng

TẬP

học, tập luyện

11 nét · Kanji N4 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュウ・ジュ

ÂM KUN (訓読み)

なら.う・なら.い

Từ vựng có chữ 習

  • 習う

    ならう

    học, tập

  • 練習

    れんしゅう

    luyện tập

Cùng bài học