Kanji
/
N4
/
駅
駅
JLPT N4 · Mở rộng
DỊCH
nhà ga
14 nét · Kanji N4 · Bài 15
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
エキ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 駅
駅
えき
nhà ga
駅員
えきいん
nhân viên nhà ga
Cùng bài học
走
秋
夏
習
駅
洋
旅
服
夕
借
←
習
TẬP
洋
DƯƠNG →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
駅 – Hán Việt DỊCH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master