秋
JLPT N4 · Mở rộng

THU

mùa thu

9 nét · Kanji N4 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュウ

ÂM KUN (訓読み)

あき・とき

Từ vựng có chữ 秋

  • 秋

    あき

    mùa thu

  • 秋分の日

    しゅうぶんのひ

    ngày thu phân

Cùng bài học

秋 – Hán Việt THU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master