Kanji
/
N4
/
走
走
JLPT N4 · Mở rộng
TẨU
chạy
7 nét · Kanji N4 · Bài 15
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
はし.る
Từ vựng có chữ 走
走る
はしる
chạy
Cùng bài học
走
秋
夏
習
駅
洋
旅
服
夕
借
秋
THU →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)