旅
JLPT N4 · Mở rộng

LỮ

chuyến đi, du lịch

10 nét · Kanji N4 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リョ

ÂM KUN (訓読み)

たび

Từ vựng có chữ 旅

  • 旅

    たび

    chuyến đi, du lịch

  • 旅行

    りょこう

    đi du lịch

Cùng bài học

旅 – Hán Việt LỮ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master