Kanji
/
N3
/
偉
偉
JLPT N3 · Trung cấp
VĨ
vĩ đại, giỏi giang
12 nét · Kanji N3 · Bài 37
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
イ
ÂM KUN (訓読み)
えら.い
Từ vựng có chữ 偉
偉い
えらい
vĩ đại, giỏi giang
偉人
いじん
vĩ nhân
Cùng bài học
髪
忙
才
靴
恥
偶
偉
猫
幾
←
偶
NGẪU
猫
MIÊU →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)