Kanji
/
N3
/
髪
髪
JLPT N3 · Trung cấp
PHÁT
tóc
14 nét · Kanji N3 · Bài 37
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ハツ
ÂM KUN (訓読み)
かみ
Từ vựng có chữ 髪
髪
かみ
tóc
金髪
きんぱつ
tóc vàng
Cùng bài học
髪
忙
才
靴
恥
偶
偉
猫
幾
忙
MANG →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
髪 – Hán Việt PHÁT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master