恥
JLPT N3 · Trung cấp

SỈ

xấu hổ, sỉ nhục

10 nét · Kanji N3 · Bài 37

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チ

ÂM KUN (訓読み)

は.じる・はじ・は.じらう・は.ずかしい

Từ vựng có chữ 恥

  • 恥ずかしい

    はずかしい

    ngại ngùng, xấu hổ

  • 恥

    はじ

    nỗi xấu hổ, sự sỉ nhục

Cùng bài học

恥 – Hán Việt SỈ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master