Kanji
/
N3
/
靴
靴
JLPT N3 · Trung cấp
NGOA
giày, dép
13 nét · Kanji N3 · Bài 37
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カ
ÂM KUN (訓読み)
くつ
Từ vựng có chữ 靴
靴
くつ
đôi giày
靴下
くつした
tất, vớ
Cùng bài học
髪
忙
才
靴
恥
偶
偉
猫
幾
←
才
TÀI
恥
SỈ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)