Kanji
/
N3
/
猫
猫
JLPT N3 · Trung cấp
MIÊU
con mèo
11 nét · Kanji N3 · Bài 37
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ビョウ
ÂM KUN (訓読み)
ねこ
Từ vựng có chữ 猫
猫
ねこ
con mèo
子猫
こねこ
mèo con
Cùng bài học
髪
忙
才
靴
恥
偶
偉
猫
幾
←
偉
VĨ
幾
KI / KỈ / KÍ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)