偶
JLPT N3 · Trung cấp

NGẪU

ngẫu nhiên, số chẵn

11 nét · Kanji N3 · Bài 37

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

グウ

ÂM KUN (訓読み)

たま

Từ vựng có chữ 偶

  • 偶然

    ぐうぜん

    tình cờ, ngẫu nhiên

  • 偶数

    ぐうすう

    số chẵn

Cùng bài học