忙
JLPT N3 · Trung cấp

MANG

bận rộn

6 nét · Kanji N3 · Bài 37

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ・モウ

ÂM KUN (訓読み)

いそが.しい・せわ.しい・おそ.れる・うれえるさま

Từ vựng có chữ 忙

  • 忙しい

    いそがしい

    bận rộn

  • 多忙

    たぼう

    rất bận rộn

Cùng bài học

忙 – Hán Việt MANG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master