偵
JLPT N1 · Cao cấp

TRINH

do thám, trinh sát

11 nét · Kanji N1 · Bài 82

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 偵

  • 探偵

    たんてい

    thám tử

  • 偵察

    ていさつ

    sự trinh sát

Cùng bài học