Kanji
/
N1
/
羊
羊
JLPT N1 · Cao cấp
DƯƠNG
con cừu
6 nét · Kanji N1 · Bài 82
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ヨウ
ÂM KUN (訓読み)
ひつじ
Từ vựng có chữ 羊
羊毛
ようもう
lông cừu
羊
ひつじ
con cừu
Cùng bài học
羊
款
閲
偵
喝
敢
胎
酵
憤
豚
款
KHOẢN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)