敢
JLPT N1 · Cao cấp
CẢM
dám, dũng cảm, cả gan
12 nét · Kanji N1 · Bài 82
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
あ.えて・あ.えない・あ.えず
Từ vựng có chữ 敢
勇敢
ゆうかん
dũng cảm
敢えて
あえて
dám, đánh bạo, cố tình
dám, dũng cảm, cả gan
12 nét · Kanji N1 · Bài 82
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
あ.えて・あ.えない・あ.えず
勇敢
ゆうかん
dũng cảm
敢えて
あえて
dám, đánh bạo, cố tình