酵
JLPT N1 · Cao cấp

DIẾU

lên men

14 nét · Kanji N1 · Bài 82

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 酵

  • 発酵

    はっこう

    sự lên men

  • 酵母

    こうぼ

    men, nấm men

Cùng bài học