喝
JLPT N1 · Cao cấp

HÁT / ỚI

quát mắng, la hét

11 nét · Kanji N1 · Bài 82

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カツ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 喝

  • 恐喝

    きょうかつ

    tống tiền, đe dọa

  • 一喝

    いっかつ

    tiếng thét, quát một tiếng

Cùng bài học