憤
JLPT N1 · Cao cấp

PHẪN / PHẤN

phẫn nộ, căm phẫn

15 nét · Kanji N1 · Bài 82

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フン

ÂM KUN (訓読み)

いきどお.る

Từ vựng có chữ 憤

  • 憤る

    いきどおる

    phẫn nộ, tức giận

  • 憤慨

    ふんがい

    phẫn khái, phẫn nộ

Cùng bài học

憤 – Hán Việt PHẪN / PHẤN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master