豚
JLPT N1 · Cao cấp

ĐỒN / ĐỘN

con lợn, thịt lợn

11 nét · Kanji N1 · Bài 82

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トン

ÂM KUN (訓読み)

ぶた

Từ vựng có chữ 豚

  • 豚

    ぶた

    con lợn

  • 豚肉

    ぶたにく

    thịt lợn

Cùng bài học