偽
JLPT N1 · Cao cấp

NGỤY

giả mạo, lừa gạt

11 nét · Kanji N1 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ギ・カ

ÂM KUN (訓読み)

いつわ.る・にせ・いつわ.り

Từ vựng có chữ 偽

  • 偽物

    にせもの

    đồ giả, hàng nhái

  • 偽造

    ぎぞう

    làm giả, giả mạo

Cùng bài học