聖
JLPT N1 · Cao cấp

THÁNH

thánh thiện, thần thánh

13 nét · Kanji N1 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ショウ

ÂM KUN (訓読み)

ひじり

Từ vựng có chữ 聖

  • 聖書

    せいしょ

    kinh thánh

  • 神聖

    しんせい

    thần thánh, thiêng liêng

Cùng bài học