序
JLPT N1 · Cao cấp

TỰ

thứ tự, lời mở đầu

7 nét · Kanji N1 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョ

ÂM KUN (訓読み)

つい.で・ついで

Từ vựng có chữ 序

  • 順序

    じゅんじょ

    trật tự, thứ tự

  • 序文

    じょぶん

    lời tựa, lời mở đầu

Cùng bài học