柳
JLPT N1 · Cao cấp

LIỄU

cây liễu

9 nét · Kanji N1 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リュウ

ÂM KUN (訓読み)

やなぎ

Từ vựng có chữ 柳

  • 柳

    やなぎ

    cây liễu

  • 川柳

    せんりゅう

    thơ senryu (thơ trào phúng ngắn)

Cùng bài học

柳 – Hán Việt LIỄU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master