舎
JLPT N1 · Cao cấp

XÁ

nhà ở, trại, khu nhà

8 nét · Kanji N1 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シャ・セキ

ÂM KUN (訓読み)

やど.る

Từ vựng có chữ 舎

  • 校舎

    こうしゃ

    khu nhà trường, khu giảng đường

  • 宿舎

    しゅくしゃ

    ký túc xá, nhà trọ tập thể

Cùng bài học