傑
JLPT N1 · Cao cấp

KIỆT

kiệt xuất, xuất chúng

13 nét · Kanji N1 · Bài 87

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケツ

ÂM KUN (訓読み)

すぐ.れる

Từ vựng có chữ 傑

  • 傑作

    けっさく

    kiệt tác

  • 豪傑

    ごうけつ

    hào kiệt

Cùng bài học