剖
JLPT N1 · Cao cấp

PHẨU

mổ xẻ, phân tích

10 nét · Kanji N1 · Bài 87

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 剖

  • 解剖

    かいぼう

    giải phẫu

  • 解剖学

    かいぼいがく

    môn giải phẫu học

Cùng bài học