絹
JLPT N1 · Cao cấp

QUYÊN

lụa, tơ tằm

13 nét · Kanji N1 · Bài 87

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

きぬ

Từ vựng có chữ 絹

  • 絹

    きぬ

    lụa

  • 絹糸

    きぬいと

    chỉ tơ tằm

Cùng bài học