Kanji
/
N1
/
帆
帆
JLPT N1 · Cao cấp
PHÀM / PHÂM
cánh buồm
6 nét · Kanji N1 · Bài 87
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ハン
ÂM KUN (訓読み)
ほ
Từ vựng có chữ 帆
帆
ほ
buồm
帆船
はんせん
thuyền buồm
Cùng bài học
絹
陪
剖
譜
郁
悠
淑
帆
暁
傑
←
淑
THỤC
暁
HIẾU →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)