淑
JLPT N1 · Cao cấp

THỤC

hiền thục, đoan trang

11 nét · Kanji N1 · Bài 87

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュク

ÂM KUN (訓読み)

しと.やか

Từ vựng có chữ 淑

  • 淑女

    しゅくじょ

    thục nữ, quý cô

  • 淑やか

    しとやか

    nhã nhặn, đoan trang

Cùng bài học