ung dung, thong thả, dài lâu
11 nét · Kanji N1 · Bài 87
ÂM ON (音読み)
ユウ
ÂM KUN (訓読み)
—
悠々
ゆうゆう
ung dung, thong dong
悠久
ゆうきゅう
vĩnh cửu, trường tồn