陪
JLPT N1 · Cao cấp

BỒI

hộ tống, bồi thẩm

11 nét · Kanji N1 · Bài 87

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

バイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 陪

  • 陪席

    ばいせき

    ngồi cùng bàn (với bề trên)

  • 陪審員

    ばいしんいん

    bồi thẩm viên

Cùng bài học